Từ vựng
海上自衛隊
かいじょうじえいたい
vocabulary vocab word
Lực lượng Phòng vệ Biển
海上自衛隊 海上自衛隊 かいじょうじえいたい Lực lượng Phòng vệ Biển
Ý nghĩa
Lực lượng Phòng vệ Biển
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かいじょうじえいたい
vocabulary vocab word
Lực lượng Phòng vệ Biển