Từ vựng
洗濯屋
せんたくや
vocabulary vocab word
tiệm giặt ủi
tiệm giặt là
cửa hàng giặt tự động
洗濯屋 洗濯屋 せんたくや tiệm giặt ủi, tiệm giặt là, cửa hàng giặt tự động
Ý nghĩa
tiệm giặt ủi tiệm giặt là và cửa hàng giặt tự động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0