Từ vựng
にょ尿 にょ尿 にょ尿

Ý nghĩa

bác sĩ tiết niệu

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

泌尿器科医
bác sĩ tiết niệu
ひにょうきかい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.