Từ vựng
沽券
うりけん
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận bán
văn bản chuyển nhượng
沽券 沽券-2 うりけん giấy chứng nhận bán, văn bản chuyển nhượng
Ý nghĩa
giấy chứng nhận bán và văn bản chuyển nhượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0