Từ vựng
永久歪み
えいきゅーひずみ
vocabulary vocab word
biến dạng vĩnh viễn
độ biến dạng dư
sự biến dạng không phục hồi
永久歪み 永久歪み えいきゅーひずみ biến dạng vĩnh viễn, độ biến dạng dư, sự biến dạng không phục hồi
Ý nghĩa
biến dạng vĩnh viễn độ biến dạng dư và sự biến dạng không phục hồi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0