Từ vựng
水飛沫
vocabulary vocab word
tia nước bắn tung tóe
hơi nước bắn ra
水飛沫 水飛沫 tia nước bắn tung tóe, hơi nước bắn ra
水飛沫
Ý nghĩa
tia nước bắn tung tóe và hơi nước bắn ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tia nước bắn tung tóe
hơi nước bắn ra