Từ vựng
水喧嘩
みずげんか
vocabulary vocab word
tranh chấp phân phối nước vào ruộng lúa mùa hè (ở nông thôn)
水喧嘩 水喧嘩 みずげんか tranh chấp phân phối nước vào ruộng lúa mùa hè (ở nông thôn)
Ý nghĩa
tranh chấp phân phối nước vào ruộng lúa mùa hè (ở nông thôn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0