Từ vựng
民生委員
みんせいいいん
vocabulary vocab word
cán bộ phúc lợi khu vực
民生委員 民生委員 みんせいいいん cán bộ phúc lợi khu vực
Ý nghĩa
cán bộ phúc lợi khu vực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みんせいいいん
vocabulary vocab word
cán bộ phúc lợi khu vực