Từ vựng
毒蜥蜴
どくとかげ
vocabulary vocab word
thằn lằn độc (loài bò sát có nọc độc thuộc chi Heloderma
bao gồm quái vật Gila và thằn lằn hạt cườm)
毒蜥蜴 毒蜥蜴 どくとかげ thằn lằn độc (loài bò sát có nọc độc thuộc chi Heloderma, bao gồm quái vật Gila và thằn lằn hạt cườm)
Ý nghĩa
thằn lằn độc (loài bò sát có nọc độc thuộc chi Heloderma và bao gồm quái vật Gila và thằn lằn hạt cườm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
毒蜥蜴
thằn lằn độc (loài bò sát có nọc độc thuộc chi Heloderma, bao gồm quái vật Gila và thằn lằn hạt cườm)
どくとかげ