Từ vựng
じゅしょしゃ じゅしょしゃ じゅしょしゃ

Ý nghĩa

người tử nạn tại chỗ (trong khi làm nhiệm vụ)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

殉職者
người tử nạn tại chỗ (trong khi làm nhiệm vụ)
じゅんしょくしゃ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.