Từ vựng
歴史歪曲
れきしわいきょく
vocabulary vocab word
sự xuyên tạc lịch sử
chủ nghĩa phủ nhận lịch sử
sự phủ nhận lịch sử
歴史歪曲 歴史歪曲 れきしわいきょく sự xuyên tạc lịch sử, chủ nghĩa phủ nhận lịch sử, sự phủ nhận lịch sử
Ý nghĩa
sự xuyên tạc lịch sử chủ nghĩa phủ nhận lịch sử và sự phủ nhận lịch sử
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歴史歪曲
sự xuyên tạc lịch sử, chủ nghĩa phủ nhận lịch sử, sự phủ nhận lịch sử
れきしわいきょく