Từ vựng
止瀉薬
ししゃやく
vocabulary vocab word
thuốc cầm tiêu chảy
thuốc chống tiêu chảy
止瀉薬 止瀉薬 ししゃやく thuốc cầm tiêu chảy, thuốc chống tiêu chảy
Ý nghĩa
thuốc cầm tiêu chảy và thuốc chống tiêu chảy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0