Kanji

瀉

Ý nghĩa

sự bài tiết và sự thải ra

Cách đọc

Kun'yomi

  • くだす
  • はく

On'yomi

  • しゃ す bị tiêu chảy
  • しゃ けつ trích máu
  • しゃ する bị tiêu chảy

Luyện viết


Nét: 1/18
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠