Từ vựng
瀉剤
しゃざい
vocabulary vocab word
thuốc nhuận tràng
thuốc tẩy
thuốc xổ
瀉剤 瀉剤 しゃざい thuốc nhuận tràng, thuốc tẩy, thuốc xổ
Ý nghĩa
thuốc nhuận tràng thuốc tẩy và thuốc xổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
瀉剤
thuốc nhuận tràng, thuốc tẩy, thuốc xổ
しゃざい
瀉
sự bài tiết, sự thải ra
くだ.す, は.く, シャ