Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
吐瀉
としゃ
vocabulary vocab word
nôn mửa và tiêu chảy
吐瀉
tosha
吐瀉
吐瀉
としゃ
nôn mửa và tiêu chảy
と
しゃ
吐
瀉
と
しゃ
吐
瀉
と
しゃ
吐
瀉
Ý nghĩa
nôn mửa và tiêu chảy
nôn mửa và tiêu chảy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
吐瀉
nôn mửa và tiêu chảy
としゃ
吐
nhổ nước bọt, nôn, ợ...
は.く, つ.く, ト
口
miệng
くち, コウ, ク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
瀉
sự bài tiết, sự thải ra
くだ.す, は.く, シャ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
寫
được chụp ảnh, sao chép, miêu tả
うつ.す, うつ.る, シャ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
舄
giày, đế giày, chim ác là
かささぎ, シャク, サク
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
勹
( CDP-8C40 )
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.