Từ vựng
欽定憲法
きんていけんぽう
vocabulary vocab word
hiến pháp do hoàng đế ban hành
欽定憲法 欽定憲法 きんていけんぽう hiến pháp do hoàng đế ban hành
Ý nghĩa
hiến pháp do hoàng đế ban hành
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きんていけんぽう
vocabulary vocab word
hiến pháp do hoàng đế ban hành