Từ vựng
欠落ち
かけおち
vocabulary vocab word
tự lưu đày
ẩn mình trốn tránh
欠落ち 欠落ち かけおち tự lưu đày, ẩn mình trốn tránh
Ý nghĩa
tự lưu đày và ẩn mình trốn tránh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かけおち
vocabulary vocab word
tự lưu đày
ẩn mình trốn tránh