Từ vựng
櫛の歯が欠けたよう
くしのはがかけたよー
vocabulary vocab word
thiếu thốn nhiều thứ quan trọng
đầy lỗ hổng
như răng lược bị gãy
櫛の歯が欠けたよう 櫛の歯が欠けたよう くしのはがかけたよー thiếu thốn nhiều thứ quan trọng, đầy lỗ hổng, như răng lược bị gãy
Ý nghĩa
thiếu thốn nhiều thứ quan trọng đầy lỗ hổng và như răng lược bị gãy
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0