Từ vựng
檜舞台
ひのきぶたい
vocabulary vocab word
sân khấu làm bằng gỗ bách Nhật Bản (trong kịch noh
kabuki
v.v.)
vị trí nổi bật
sân khấu lớn
thời cơ lớn
檜舞台 檜舞台 ひのきぶたい sân khấu làm bằng gỗ bách Nhật Bản (trong kịch noh, kabuki, v.v.), vị trí nổi bật, sân khấu lớn, thời cơ lớn
Ý nghĩa
sân khấu làm bằng gỗ bách Nhật Bản (trong kịch noh kabuki v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0