Từ vựng
構思
こーし
vocabulary vocab word
kế hoạch
cốt truyện
ý tưởng
khái niệm
tầm nhìn
âm mưu
構思 構思 こーし kế hoạch, cốt truyện, ý tưởng, khái niệm, tầm nhìn, âm mưu
Ý nghĩa
kế hoạch cốt truyện ý tưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0