Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

động vật da gai

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

棘皮動物
động vật da gai
きょくひどうぶつ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.