Từ vựng
梁塵秘抄
りょーじんひしょー
vocabulary vocab word
Những Bài Ca Khiến Bụi Bay (của Goshirakawahouou (1127.10.18-1192.4.26))
Điệu Nhảy của Bụi trên Xà Nhà
梁塵秘抄 梁塵秘抄 りょーじんひしょー Những Bài Ca Khiến Bụi Bay (của Goshirakawahouou (1127.10.18-1192.4.26)), Điệu Nhảy của Bụi trên Xà Nhà
Ý nghĩa
Những Bài Ca Khiến Bụi Bay (của Goshirakawahouou (1127.10.18-1192.4.26)) và Điệu Nhảy của Bụi trên Xà Nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
梁塵秘抄
Những Bài Ca Khiến Bụi Bay (của Goshirakawahouou (1127.10.18-1192.4.26)), Điệu Nhảy của Bụi trên Xà Nhà
りょうじんひしょう
梁
đập nước, bẫy cá, xà ngang...
はり, うつばり, リョウ