Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
桐畑
きりばたけ
vocabulary vocab word
cánh đồng cây dương
桐畑
kiribatake
桐畑
桐畑
きりばたけ
cánh đồng cây dương
き
り
ば
た
け
桐
畑
き
り
ば
た
け
桐
畑
き
り
ば
た
け
桐
畑
Ý nghĩa
cánh đồng cây dương
cánh đồng cây dương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
桐畑
cánh đồng cây dương
きりばたけ
桐
cây dương
きり, トウ, ドウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
畑
nông trại, cánh đồng, vườn...
はた, はたけ, -ばたけ
火
lửa
ひ, -び, カ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.