Từ vựng
格子欠陥
こうしけっかん
vocabulary vocab word
khuyết tật mạng tinh thể
格子欠陥 格子欠陥 こうしけっかん khuyết tật mạng tinh thể
Ý nghĩa
khuyết tật mạng tinh thể
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうしけっかん
vocabulary vocab word
khuyết tật mạng tinh thể