Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
栃葉人参
とちばにんじん
vocabulary vocab word
sâm Nhật Bản
栃葉人参
tochibaninjin
栃葉人参
栃葉人参
とちばにんじん
sâm Nhật Bản
と
ち
ば
に
ん
じ
ん
栃
葉
人
参
と
ち
ば
に
ん
じ
ん
栃
葉
人
参
と
ち
ば
に
ん
じ
ん
栃
葉
人
参
Ý nghĩa
sâm Nhật Bản
sâm Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
とちばにんじん
sâm Nhật Bản
Phân tích thành phần
栃葉人参
sâm Nhật Bản
とちばにんじん
栃
hạt dẻ ngựa, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
とち
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
厉
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
万
mười nghìn, 10.000
よろず, マン, バン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
葉
lá, mặt phẳng, thùy...
は, ヨウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
枼
bàn, tấm gỗ phẳng, mảnh giấy...
うすいきふだ, まど, ヨウ
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
人
người
ひと, -り, ジン
参
bối rối, lúng túng, ba (trong văn bản)...
まい.る, まい-, サン
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.