Từ vựng
枕流漱石
ちんりゅーそーせき
vocabulary vocab word
người thua cuộc nhưng cứng đầu không chịu nhận sai
枕流漱石 枕流漱石 ちんりゅーそーせき người thua cuộc nhưng cứng đầu không chịu nhận sai
Ý nghĩa
người thua cuộc nhưng cứng đầu không chịu nhận sai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0