Từ vựng
条件分岐
じょーけんぶんき
vocabulary vocab word
phân nhánh có điều kiện
条件分岐 条件分岐 じょーけんぶんき phân nhánh có điều kiện
Ý nghĩa
phân nhánh có điều kiện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じょーけんぶんき
vocabulary vocab word
phân nhánh có điều kiện