Từ vựng
札幌管区気象台
さっぽろかんくきしょうだい
vocabulary vocab word
Đài Khí tượng Khu vực Sapporo
札幌管区気象台 札幌管区気象台 さっぽろかんくきしょうだい Đài Khí tượng Khu vực Sapporo
Ý nghĩa
Đài Khí tượng Khu vực Sapporo
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
さっぽろかんくきしょうだい
vocabulary vocab word
Đài Khí tượng Khu vực Sapporo