Từ vựng
末梢神経系
まっしょうしんけいけい
vocabulary vocab word
hệ thần kinh ngoại biên
末梢神経系 末梢神経系 まっしょうしんけいけい hệ thần kinh ngoại biên
Ý nghĩa
hệ thần kinh ngoại biên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まっしょうしんけいけい
vocabulary vocab word
hệ thần kinh ngoại biên