Từ vựng
月賦払い
げっぷばらい
vocabulary vocab word
trả góp hàng tháng
thanh toán theo tháng
月賦払い 月賦払い げっぷばらい trả góp hàng tháng, thanh toán theo tháng
Ý nghĩa
trả góp hàng tháng và thanh toán theo tháng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0