Từ vựng
暖機
だんき
vocabulary vocab word
làm nóng máy (ví dụ: động cơ)
暖機 暖機 だんき làm nóng máy (ví dụ: động cơ)
Ý nghĩa
làm nóng máy (ví dụ: động cơ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんき
vocabulary vocab word
làm nóng máy (ví dụ: động cơ)