Từ vựng
時間の歪み
じかんのひずみ
vocabulary vocab word
sự biến dạng thời gian
時間の歪み 時間の歪み じかんのひずみ sự biến dạng thời gian
Ý nghĩa
sự biến dạng thời gian
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
じかんのひずみ
vocabulary vocab word
sự biến dạng thời gian