Từ vựng
昨日の友は今日の敵
きのーのともわきょーのてき
vocabulary vocab word
Bạn bè hôm nay có thể là kẻ thù ngày mai
昨日の友は今日の敵 昨日の友は今日の敵 きのーのともわきょーのてき Bạn bè hôm nay có thể là kẻ thù ngày mai
Ý nghĩa
Bạn bè hôm nay có thể là kẻ thù ngày mai
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0