Từ vựng
日陰の蔓
vocabulary vocab word
cây thông đất leo (loài rêu tản
Lycopodium clavatum)
日陰の蔓 日陰の蔓 cây thông đất leo (loài rêu tản, Lycopodium clavatum)
日陰の蔓
Ý nghĩa
cây thông đất leo (loài rêu tản và Lycopodium clavatum)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0