Từ vựng
日読みの酉
ひよみのとり
vocabulary vocab word
bộ thủ "dậu" (bộ 164) trong chữ Hán
日読みの酉 日読みの酉 ひよみのとり bộ thủ "dậu" (bộ 164) trong chữ Hán
Ý nghĩa
bộ thủ "dậu" (bộ 164) trong chữ Hán
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひよみのとり
vocabulary vocab word
bộ thủ "dậu" (bộ 164) trong chữ Hán