Từ vựng
日本鶉
にほんうずら
vocabulary vocab word
Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)
日本鶉 日本鶉 にほんうずら Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)
Ý nghĩa
Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にほんうずら
vocabulary vocab word
Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)