Từ vựng
政治家
せいじか
vocabulary vocab word
chính trị gia
nhà chính trị
政治家 政治家 せいじか chính trị gia, nhà chính trị
Ý nghĩa
chính trị gia và nhà chính trị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいじか
vocabulary vocab word
chính trị gia
nhà chính trị