Từ vựng
改鋳
かいちゅう
vocabulary vocab word
đúc lại
tái chế kim loại
改鋳 改鋳 かいちゅう đúc lại, tái chế kim loại
Ý nghĩa
đúc lại và tái chế kim loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいちゅう
vocabulary vocab word
đúc lại
tái chế kim loại