Từ vựng
摸造
もぞう
vocabulary vocab word
hàng giả
hàng nhái
hàng giả mạo
hàng giả tạo
vật thay thế giả
摸造 摸造 もぞう hàng giả, hàng nhái, hàng giả mạo, hàng giả tạo, vật thay thế giả
Ý nghĩa
hàng giả hàng nhái hàng giả mạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0