Từ vựng
提婆
だいば
vocabulary vocab word
thiên thần (sinh vật có đặc tính giống thần)
提婆 提婆 だいば thiên thần (sinh vật có đặc tính giống thần)
Ý nghĩa
thiên thần (sinh vật có đặc tính giống thần)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0