Từ vựng
掻っ穿じる
かっぽじる
vocabulary vocab word
đào lên
đào ra
ngoáy (mũi
răng)
lấy ráy tai
掻っ穿じる 掻っ穿じる かっぽじる đào lên, đào ra, ngoáy (mũi, răng), lấy ráy tai
Ý nghĩa
đào lên đào ra ngoáy (mũi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0