Từ vựng
控え壁
ひかえかべ
vocabulary vocab word
trụ đỡ tường
控え壁 控え壁 ひかえかべ trụ đỡ tường
Ý nghĩa
trụ đỡ tường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
控え壁
trụ đỡ tường
ひかえかべ
控
rút lui, thu hồi, kiềm chế...
ひか.える, ひか.え, コウ