Từ vựng
授業参観
じゅぎょーさんかん
vocabulary vocab word
ngày phụ huynh tham dự giờ học
授業参観 授業参観 じゅぎょーさんかん ngày phụ huynh tham dự giờ học
Ý nghĩa
ngày phụ huynh tham dự giờ học
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じゅぎょーさんかん
vocabulary vocab word
ngày phụ huynh tham dự giờ học