Từ vựng
挟殺
きょうさつ
vocabulary vocab word
tình huống chạy về gôn bị chặn
挟殺 挟殺 きょうさつ tình huống chạy về gôn bị chặn
Ý nghĩa
tình huống chạy về gôn bị chặn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうさつ
vocabulary vocab word
tình huống chạy về gôn bị chặn