Từ vựng
拾得者
しゅーとくしゃ
vocabulary vocab word
người nhặt được (đồ thất lạc)
拾得者 拾得者 しゅーとくしゃ người nhặt được (đồ thất lạc)
Ý nghĩa
người nhặt được (đồ thất lạc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅーとくしゃ
vocabulary vocab word
người nhặt được (đồ thất lạc)