Từ vựng
抽選器
ちゅーせんき
vocabulary vocab word
bánh xe quay số
máy quay xổ số
抽選器 抽選器 ちゅーせんき bánh xe quay số, máy quay xổ số
Ý nghĩa
bánh xe quay số và máy quay xổ số
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
抽選器
bánh xe quay số, máy quay xổ số
ちゅうせんき