Từ vựng
抽選券
ちゅーせんけん
vocabulary vocab word
vé xổ số
抽選券 抽選券 ちゅーせんけん vé xổ số
Ý nghĩa
vé xổ số
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
抽選券
vé xổ số
ちゅうせんけん
ちゅーせんけん
vocabulary vocab word
vé xổ số