Từ vựng
抽象芸術
ちゅうしょうげいじゅつ
vocabulary vocab word
nghệ thuật trừu tượng
抽象芸術 抽象芸術 ちゅうしょうげいじゅつ nghệ thuật trừu tượng
Ý nghĩa
nghệ thuật trừu tượng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちゅうしょうげいじゅつ
vocabulary vocab word
nghệ thuật trừu tượng