Từ vựng
押捺
おうなつ
vocabulary vocab word
đóng dấu
in dấu
áp dấu
押捺 押捺 おうなつ đóng dấu, in dấu, áp dấu
Ý nghĩa
đóng dấu in dấu và áp dấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おうなつ
vocabulary vocab word
đóng dấu
in dấu
áp dấu