Từ vựng
手枷足枷
てかせあしかせ
vocabulary vocab word
còng tay còng chân
xiềng xích
gông cùm
手枷足枷 手枷足枷 てかせあしかせ còng tay còng chân, xiềng xích, gông cùm
Ý nghĩa
còng tay còng chân xiềng xích và gông cùm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0